TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyélonéphrite

danh từ giống cái (f)
/pjelɔnefʁit/ giọng máy của trình duyệt

pyélonéphrite nghĩa là viêm thận, bể thận.

Nghĩa của pyélonéphrite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm thận, bể thận.

Dạng từ của pyélonéphrite

Đi với mạo từ: une pyélonéphrite · la pyélonéphrite

Số nhiềupyélonéphrites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyelonephritis

Câu hỏi thường gặp

pyélonéphrite nghĩa là gì?

pyélonéphrite (danh từ) nghĩa là viêm thận, bể thận.

pyélonéphrite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyélonéphrite (giọng Pháp chuẩn): /pjelɔnefʁit/.

pyélonéphrite là giống đực hay giống cái?

pyélonéphrite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.