TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyxide

danh từ giống cái (f)
/pik.sid/ giọng máy của trình duyệt

pyxide nghĩa là quả hộp, hộp.

Nghĩa của pyxide

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Quả hộp.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Hộp (đựng đồ nữ trang, đựng bánh rượu thánh...).

Dạng từ của pyxide

Đi với mạo từ: une pyxide · la pyxide

Số nhiềupyxides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyxis; pyxidium

Câu hỏi thường gặp

pyxide nghĩa là gì?

pyxide (danh từ) nghĩa là quả hộp, hộp.

pyxide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyxide (giọng Pháp chuẩn): /pik.sid/.

pyxide là giống đực hay giống cái?

pyxide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.