pyxide
danh từ giống cái (f)
/pik.sid/ giọng máy của trình duyệt
pyxide nghĩa là quả hộp, hộp.
Nghĩa của pyxide
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Quả hộp.
- Từ cũ, nghĩa cũ Hộp (đựng đồ nữ trang, đựng bánh rượu thánh...).
Dạng từ của pyxide
Đi với mạo từ: une pyxide · la pyxide
| Số nhiều | pyxides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pyxis; pyxidium
Câu hỏi thường gặp
pyxide nghĩa là gì?
pyxide (danh từ) nghĩa là quả hộp, hộp.
pyxide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyxide (giọng Pháp chuẩn): /pik.sid/.
pyxide là giống đực hay giống cái?
pyxide là danh từ giống cái (dùng với une, la).