TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pythonisse

danh từ giống cái (f)
/pi.tɔ.nis/ giọng máy của trình duyệt

pythonisse nghĩa là cô thầy bói.

Nghĩa của pythonisse

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Cô thầy bói.

Dạng từ của pythonisse

Đi với mạo từ: une pythonisse · la pythonisse

Số nhiềupythonisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a witch (etc) who makes predictions; pythoness

Câu hỏi thường gặp

pythonisse nghĩa là gì?

pythonisse (danh từ) nghĩa là cô thầy bói.

pythonisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pythonisse (giọng Pháp chuẩn): /pi.tɔ.nis/.

pythonisse là giống đực hay giống cái?

pythonisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.