TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foncée

/fɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

foncée nghĩa là Xem foncé.

Nghĩa của foncée

Tính từ

  1. xem foncé — Sẫm (màu).

Câu hỏi thường gặp

foncée nghĩa là gì?

foncée (tính từ) nghĩa là Xem foncé.

foncée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foncée (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.