TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paisiblement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.zi.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

paisiblement nghĩa là yên tĩnh, thanh bình.

Nghĩa của paisiblement

Phó từ

  1. Yên tĩnh, thanh bình.
    • Vivre paisiblementsống thanh bình
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ peacefully

Câu hỏi thường gặp

paisiblement nghĩa là gì?

paisiblement (phó từ) nghĩa là yên tĩnh, thanh bình.

paisiblement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paisiblement (giọng Pháp chuẩn): /pe.zi.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.