paisiblement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.zi.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
paisiblement nghĩa là yên tĩnh, thanh bình.
Nghĩa của paisiblement
Phó từ
- Yên tĩnh, thanh bình.
- Vivre paisiblementsống thanh bình
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ peacefully
Câu hỏi thường gặp
paisiblement nghĩa là gì?
paisiblement (phó từ) nghĩa là yên tĩnh, thanh bình.
paisiblement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paisiblement (giọng Pháp chuẩn): /pe.zi.blə.mɑ̃/.