TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énarthrose

danh từ giống cái (f)
/e.naʁ.tʁoz/ giọng máy của trình duyệt

énarthrose nghĩa là khớp chỏm.

Nghĩa của énarthrose

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Khớp chỏm.

Dạng từ của énarthrose

Đi với mạo từ: une énarthrose · l'énarthrose

Số nhiềuénarthroses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enarthrosis, ball and socket joint

Câu hỏi thường gặp

énarthrose nghĩa là gì?

énarthrose (danh từ) nghĩa là khớp chỏm.

énarthrose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énarthrose (giọng Pháp chuẩn): /e.naʁ.tʁoz/.

énarthrose là giống đực hay giống cái?

énarthrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.