TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énarque

danh từ giống đực (m)
/e.naʁk/ giọng máy của trình duyệt

énarque nghĩa là Sinh viên (cựu sinh viên) trường đại học hành chính.

Nghĩa của énarque

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sinh viên (cựu sinh viên) trường đại học hành chính.

Dạng từ của énarque

Đi với mạo từ: un énarque · l'énarque

Số nhiềuénarques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ énarque (graduate of the École nationale d'administration)

Câu hỏi thường gặp

énarque nghĩa là gì?

énarque (danh từ) nghĩa là Sinh viên (cựu sinh viên) trường đại học hành chính.

énarque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énarque (giọng Pháp chuẩn): /e.naʁk/.

énarque là giống đực hay giống cái?

énarque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.