TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énantiomorphe

giọng máy của trình duyệt

énantiomorphe nghĩa là đối hình, đối quang.

Nghĩa của énantiomorphe

Tính từ

  1. Đối hình.
    • La main gauche et la main droite sont énantiomorphestay trái và tay phải là đối hình
  2. Hóa học Đối quang.

Dạng từ của énantiomorphe

Số nhiềuénantiomorphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enantiomorphic

Câu hỏi thường gặp

énantiomorphe nghĩa là gì?

énantiomorphe (tính từ) nghĩa là đối hình, đối quang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.