TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souffrance

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/su.fʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

souffrance nghĩa là sự đau đớn, nỗi đau đớn, sự đau khổ, nỗi đau khổ.

Nghĩa của souffrance

Danh từ · giống cái

  1. Sự đau đớn; nỗi đau đớn.
  2. Sự đau khổ; nỗi đau khổ.
    • Vivre dans les souffrancessống trong đau khổ
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự chịu đựng.
    • en souffrancecòn đọng lại
    • Affaire en souffranceviệc còn đọng lại
    • Colis postal en souffrancebưu kiện chưa lĩnh

Dạng từ của souffrance

Đi với mạo từ: une souffrance · la souffrance

Số nhiềusouffrances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với souffrance

Trái nghĩa

Câu ví dụ với souffrance

  • Pourquoi la vie est-elle si remplie de souffrance ? Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3568

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sufferance, pain, suffering

Câu hỏi thường gặp

souffrance nghĩa là gì?

souffrance (danh từ) nghĩa là sự đau đớn, nỗi đau đớn, sự đau khổ, nỗi đau khổ.

souffrance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souffrance (giọng Pháp chuẩn): /su.fʁɑ̃s/.

souffrance là giống đực hay giống cái?

souffrance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.