TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soufflé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/su.fle/ giọng máy của trình duyệt

soufflé nghĩa là phồng.

Nghĩa của soufflé

Tính từ

  1. Phồng.
    • Pommes de terre souffléeskhoai tây rán phồng
  2. Khoáng vật học Có bọng khí.
  3. Thân mật Ngạc nhiên.

Danh từ · giống đực

  1. Món rán phồng; bánh phồng.

Dạng từ của soufflé

Số nhiềusoufflés
Giống cáisoufflée
Giống cái số nhiềusoufflées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soufflé

Câu hỏi thường gặp

soufflé nghĩa là gì?

soufflé (tính từ, danh từ) nghĩa là phồng.

soufflé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soufflé (giọng Pháp chuẩn): /su.fle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.