soufflé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/su.fle/ giọng máy của trình duyệt
soufflé nghĩa là phồng.
Nghĩa của soufflé
Tính từ
- Phồng.
- Pommes de terre souffléeskhoai tây rán phồng
- Khoáng vật học Có bọng khí.
- Thân mật Ngạc nhiên.
Danh từ · giống đực
- Món rán phồng; bánh phồng.
Dạng từ của soufflé
| Số nhiều | soufflés |
| Giống cái | soufflée |
| Giống cái số nhiều | soufflées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soufflé
Câu hỏi thường gặp
soufflé nghĩa là gì?
soufflé (tính từ, danh từ) nghĩa là phồng.
soufflé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soufflé (giọng Pháp chuẩn): /su.fle/.