TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souffrant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/su.fʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

souffrant nghĩa là đau khổ, ngúng nguẩy.

Nghĩa của souffrant

Tính từ

  1. Đau khổ.
    • Personne infirme et souffrantngười tàn tật và đau khổ
    • Air souffrantvẻ đau khổ
  2. Ngúng nguẩy.
    • Il est un peu souffrantnó hơi ngúng nguẩy

Dạng từ của souffrant

Số nhiềusouffrants
Giống cáisouffrante /su.fʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềusouffrantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ suffering; unwell, poorly

Câu hỏi thường gặp

souffrant nghĩa là gì?

souffrant (tính từ) nghĩa là đau khổ, ngúng nguẩy.

souffrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souffrant (giọng Pháp chuẩn): /su.fʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.