souffrant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/su.fʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
souffrant nghĩa là đau khổ, ngúng nguẩy.
Nghĩa của souffrant
Tính từ
- Đau khổ.
- Personne infirme et souffrantngười tàn tật và đau khổ
- Air souffrantvẻ đau khổ
- Ngúng nguẩy.
- Il est un peu souffrantnó hơi ngúng nguẩy
Dạng từ của souffrant
| Số nhiều | souffrants |
| Giống cái | souffrante /su.fʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | souffrantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ suffering; unwell, poorly
Câu hỏi thường gặp
souffrant nghĩa là gì?
souffrant (tính từ) nghĩa là đau khổ, ngúng nguẩy.
souffrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souffrant (giọng Pháp chuẩn): /su.fʁɑ̃/.