TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souffre-douleur

danh từ giống đực (m)
/su.fʁə.du.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

souffre-douleur nghĩa là người bị bắt nạt.

Nghĩa của souffre-douleur

Danh từ · giống đực

  1. Người bị bắt nạt.

Dạng từ của souffre-douleur

Đi với mạo từ: un souffre-douleur · le souffre-douleur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punchbag, punching bag (person or animal used by someone to let out their anger)

Câu hỏi thường gặp

souffre-douleur nghĩa là gì?

souffre-douleur (danh từ) nghĩa là người bị bắt nạt.

souffre-douleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souffre-douleur (giọng Pháp chuẩn): /su.fʁə.du.lœʁ/.

souffre-douleur là giống đực hay giống cái?

souffre-douleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.