souffre-douleur
danh từ giống đực (m)
/su.fʁə.du.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
souffre-douleur nghĩa là người bị bắt nạt.
Nghĩa của souffre-douleur
Danh từ · giống đực
- Người bị bắt nạt.
Dạng từ của souffre-douleur
Đi với mạo từ: un souffre-douleur · le souffre-douleur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punchbag, punching bag (person or animal used by someone to let out their anger)
Câu hỏi thường gặp
souffre-douleur nghĩa là gì?
souffre-douleur (danh từ) nghĩa là người bị bắt nạt.
souffre-douleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souffre-douleur (giọng Pháp chuẩn): /su.fʁə.du.lœʁ/.
souffre-douleur là giống đực hay giống cái?
souffre-douleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).