TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indolemment

/ɛ̃.dɔ.la.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

indolemment nghĩa là biếng nhác, uể oải.

Nghĩa của indolemment

Phó từ

  1. Biếng nhác, uể oải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ indolently

Câu hỏi thường gặp

indolemment nghĩa là gì?

indolemment (phó từ) nghĩa là biếng nhác, uể oải.

indolemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indolemment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɔ.la.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.