TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énergie renouvelable

danh từ giống cái (f)
/e.nɛʁ.ʒi ʁ(ə).nu.vlabl/ giọng máy của trình duyệt

énergie renouvelable nghĩa là năng lượng tái tạo.

Nghĩa của énergie renouvelable

Danh từ · giống cái

  1. Năng lượng tái tạo.

Dạng từ của énergie renouvelable

Đi với mạo từ: une énergie renouvelable · l'énergie renouvelable

Số nhiềuénergies renouvelables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renewable energy

Câu hỏi thường gặp

énergie renouvelable nghĩa là gì?

énergie renouvelable (danh từ) nghĩa là năng lượng tái tạo.

énergie renouvelable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énergie renouvelable (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛʁ.ʒi ʁ(ə).nu.vlabl/.

énergie renouvelable là giống đực hay giống cái?

énergie renouvelable là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.