preste
/pʁɛst/ giọng máy của trình duyệt
preste nghĩa là nhanh nhẹn, lẹ làng, mau lên, lẹ lên.
Nghĩa của preste
Tính từ
- Nhanh nhẹn, lẹ làng.
- Être preste dans ses mouvementscó cử chỉ nhanh nhẹn
- Réplique prestecâu đối đáp lẹ làng
Thán từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Mau lên!, lẹ lên!
Dạng từ của preste
| Số nhiều | prestes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preste
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ agile, quick
Câu hỏi thường gặp
preste nghĩa là gì?
preste (tính từ, thán từ) nghĩa là nhanh nhẹn, lẹ làng, mau lên, lẹ lên.
preste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preste (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛst/.