TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prestement

/pʁɛs.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

prestement nghĩa là nhanh nhẹn, lẹ làng.

Nghĩa của prestement

Phó từ

  1. Nhanh nhẹn, lẹ làng.
    • S'éloigner prestementnhanh nhẹn tránh xa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prestement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ promptly

Câu hỏi thường gặp

prestement nghĩa là gì?

prestement (phó từ) nghĩa là nhanh nhẹn, lẹ làng.

prestement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prestement (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.