prestement
/pʁɛs.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
prestement nghĩa là nhanh nhẹn, lẹ làng.
Nghĩa của prestement
Phó từ
- Nhanh nhẹn, lẹ làng.
- S'éloigner prestementnhanh nhẹn tránh xa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prestement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ promptly
Câu hỏi thường gặp
prestement nghĩa là gì?
prestement (phó từ) nghĩa là nhanh nhẹn, lẹ làng.
prestement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prestement (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs.tə.mɑ̃/.