prestesse
danh từ giống cái (f)
/pʁɛs.tɛs/ giọng máy của trình duyệt
prestesse nghĩa là sự nhanh nhẹn, sự lẹ làng.
Nghĩa của prestesse
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự nhanh nhẹn, sự lẹ làng.
Dạng từ của prestesse
Đi với mạo từ: une prestesse · la prestesse
| Số nhiều | prestesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prestesse
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nimbleness, agility
Câu hỏi thường gặp
prestesse nghĩa là gì?
prestesse (danh từ) nghĩa là sự nhanh nhẹn, sự lẹ làng.
prestesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prestesse (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs.tɛs/.
prestesse là giống đực hay giống cái?
prestesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).