TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agile

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ʒil/ giọng máy của trình duyệt

agile nghĩa là nhanh nhẹn, hoạt bát.

Nghĩa của agile

Tính từ

  1. Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi.
    • Un esprit agileđầu óc lanh lợi
    • Les doigts agiles du pianistenhững ngón tay thoăn thoắt của người chơi dương cầm

Dạng từ của agile

Số nhiềuagiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agile

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nimble, agile (quick and light in movement or action)

Câu hỏi thường gặp

agile nghĩa là gì?

agile (tính từ) nghĩa là nhanh nhẹn, hoạt bát.

agile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agile (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.