agile
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ʒil/ giọng máy của trình duyệt
agile nghĩa là nhanh nhẹn, hoạt bát.
Nghĩa của agile
Tính từ
- Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi.
- Un esprit agileđầu óc lanh lợi
- Les doigts agiles du pianistenhững ngón tay thoăn thoắt của người chơi dương cầm
Dạng từ của agile
| Số nhiều | agiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agile
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nimble, agile (quick and light in movement or action)
Câu hỏi thường gặp
agile nghĩa là gì?
agile (tính từ) nghĩa là nhanh nhẹn, hoạt bát.
agile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agile (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒil/.