prestation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
prestation nghĩa là cấp phí, trợ cấp.
Nghĩa của prestation
Danh từ · giống cái
- Cấp phí, trợ cấp.
- Prestation de vieillessecấp phí dưỡng lão
- Của cống nộp.
- Sự thề.
- Prestation de foi et hommage(sử học) sự thề trung thành
- Prestation de sermentsự tuyên thệ
- Prestation en naturesự làm xâu
Dạng từ của prestation
Đi với mạo từ: une prestation · la prestation
| Số nhiều | prestations |
Họ từ của prestation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ financial payment, benefit; service; loan; cover
Câu hỏi thường gặp
prestation nghĩa là gì?
prestation (danh từ) nghĩa là cấp phí, trợ cấp.
prestation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prestation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs.ta.sjɔ̃/.
prestation là giống đực hay giống cái?
prestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).