TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prestation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prestation nghĩa là cấp phí, trợ cấp.

Nghĩa của prestation

Danh từ · giống cái

  1. Cấp phí, trợ cấp.
    • Prestation de vieillessecấp phí dưỡng lão
  2. Của cống nộp.
  3. Sự thề.
    • Prestation de foi et hommage(sử học) sự thề trung thành
    • Prestation de sermentsự tuyên thệ
    • Prestation en naturesự làm xâu

Dạng từ của prestation

Đi với mạo từ: une prestation · la prestation

Số nhiềuprestations

Họ từ của prestation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ financial payment, benefit; service; loan; cover

Câu hỏi thường gặp

prestation nghĩa là gì?

prestation (danh từ) nghĩa là cấp phí, trợ cấp.

prestation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prestation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs.ta.sjɔ̃/.

prestation là giống đực hay giống cái?

prestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.