prestataire
prestataire nghĩa là người hưởng tiền, hưởng trợ cấp.
Nghĩa của prestataire
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Người hưởng tiền, hưởng trợ cấp.
- Hợp đồng người cung cấp dịch vụ.
Dạng từ của prestataire
Đi với mạo từ: un prestataire · le prestataire
| Số nhiều | prestataires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a provider (of a service), an agent; a beneficiary or user of a service
Câu hỏi thường gặp
prestataire nghĩa là gì?
prestataire (danh từ) nghĩa là người hưởng tiền, hưởng trợ cấp.
prestataire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prestataire (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs.ta.tɛʁ/.
prestataire là giống đực hay giống cái?
prestataire là danh từ giống đực (dùng với un, le).