TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prestataire

danh từ giống đực (m)
/pʁɛs.ta.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

prestataire nghĩa là người hưởng tiền, hưởng trợ cấp.

Nghĩa của prestataire

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Người hưởng tiền, hưởng trợ cấp.
  2. Hợp đồng người cung cấp dịch vụ.

Dạng từ của prestataire

Đi với mạo từ: un prestataire · le prestataire

Số nhiềuprestataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a provider (of a service), an agent; a beneficiary or user of a service

Câu hỏi thường gặp

prestataire nghĩa là gì?

prestataire (danh từ) nghĩa là người hưởng tiền, hưởng trợ cấp.

prestataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prestataire (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs.ta.tɛʁ/.

prestataire là giống đực hay giống cái?

prestataire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.