TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouchage

danh từ giống đực (m)
/muʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

mouchage nghĩa là sự hỉ mũi.

Nghĩa của mouchage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hỉ mũi.

Dạng từ của mouchage

Đi với mạo từ: un mouchage · le mouchage

Câu hỏi thường gặp

mouchage nghĩa là gì?

mouchage (danh từ) nghĩa là sự hỉ mũi.

mouchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouchage (giọng Pháp chuẩn): /muʃaʒ/.

mouchage là giống đực hay giống cái?

mouchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.