moucharabieh
danh từ giống đực (m)
/mu.ʃa.ʁa.bje/ giọng máy của trình duyệt
moucharabieh nghĩa là bức sáo gỗ.
Nghĩa của moucharabieh
Danh từ · giống đực
- Bức sáo gỗ (ở xứ Hồi giáo).
Dạng từ của moucharabieh
Đi với mạo từ: un moucharabieh · le moucharabieh
| Số nhiều | moucharabiehs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mashrabiyya
Câu hỏi thường gặp
moucharabieh nghĩa là gì?
moucharabieh (danh từ) nghĩa là bức sáo gỗ.
moucharabieh phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moucharabieh (giọng Pháp chuẩn): /mu.ʃa.ʁa.bje/.
moucharabieh là giống đực hay giống cái?
moucharabieh là danh từ giống đực (dùng với un, le).