TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moucharabieh

danh từ giống đực (m)
/mu.ʃa.ʁa.bje/ giọng máy của trình duyệt

moucharabieh nghĩa là bức sáo gỗ.

Nghĩa của moucharabieh

Danh từ · giống đực

  1. Bức sáo gỗ (ở xứ Hồi giáo).

Dạng từ của moucharabieh

Đi với mạo từ: un moucharabieh · le moucharabieh

Số nhiềumoucharabiehs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mashrabiyya

Câu hỏi thường gặp

moucharabieh nghĩa là gì?

moucharabieh (danh từ) nghĩa là bức sáo gỗ.

moucharabieh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moucharabieh (giọng Pháp chuẩn): /mu.ʃa.ʁa.bje/.

moucharabieh là giống đực hay giống cái?

moucharabieh là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.