mouchard
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mu.ʃaʁ/ giọng máy của trình duyệt
mouchard nghĩa là kẻ tố giác, kẻ mách lẻo.
Nghĩa của mouchard
Danh từ · cả hai giống
- Nghĩa xấu Tên mật thám, tên chỉ điểm.
- Kẻ tố giác, kẻ mách lẻo.
- Quân sự Máy bay trinh sát.
Dạng từ của mouchard
| Số nhiều | mouchards |
| Giống cái | moucharde /mu.ʃaʁd/ |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mouchard
Đồng nghĩa
Họ từ của mouchard
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (espionage) snitch, grass, tell-tale (police informant); mouchard (undercover investigator); bug (hidden microphone); spyhole, peephole
Câu hỏi thường gặp
mouchard nghĩa là gì?
mouchard (danh từ) nghĩa là kẻ tố giác, kẻ mách lẻo.
mouchard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouchard (giọng Pháp chuẩn): /mu.ʃaʁ/.
mouchard là giống đực hay giống cái?
mouchard là danh từ cả hai giống.