TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouchard

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mu.ʃaʁ/ giọng máy của trình duyệt

mouchard nghĩa là kẻ tố giác, kẻ mách lẻo.

Nghĩa của mouchard

Danh từ · cả hai giống

  1. Nghĩa xấu Tên mật thám, tên chỉ điểm.
  2. Kẻ tố giác, kẻ mách lẻo.
  3. Quân sự Máy bay trinh sát.

Dạng từ của mouchard

Số nhiềumouchards
Giống cáimoucharde /mu.ʃaʁd/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mouchard

Đồng nghĩa

Họ từ của mouchard

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (espionage) snitch, grass, tell-tale (police informant); mouchard (undercover investigator); bug (hidden microphone); spyhole, peephole

Câu hỏi thường gặp

mouchard nghĩa là gì?

mouchard (danh từ) nghĩa là kẻ tố giác, kẻ mách lẻo.

mouchard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouchard (giọng Pháp chuẩn): /mu.ʃaʁ/.

mouchard là giống đực hay giống cái?

mouchard là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.