judas
danh từ giống đực (m)
/ʒy.da/ giọng máy của trình duyệt
judas nghĩa là kẻ phản bội, lỗ nhìn, lỗ rình.
Nghĩa của judas
Danh từ · giống đực
- Kẻ phản bội.
- Lỗ nhìn, lỗ rình (qua cửa, tường...).
Dạng từ của judas
Đi với mạo từ: un judas · le judas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Judas (traitor); spyhole, peephole, Judas-hole
Câu hỏi thường gặp
judas nghĩa là gì?
judas (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội, lỗ nhìn, lỗ rình.
judas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của judas (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.da/.
judas là giống đực hay giống cái?
judas là danh từ giống đực (dùng với un, le).