TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

judas

danh từ giống đực (m)
/ʒy.da/ giọng máy của trình duyệt

judas nghĩa là kẻ phản bội, lỗ nhìn, lỗ rình.

Nghĩa của judas

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ phản bội.
  2. Lỗ nhìn, lỗ rình (qua cửa, tường...).

Dạng từ của judas

Đi với mạo từ: un judas · le judas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Judas (traitor); spyhole, peephole, Judas-hole

Câu hỏi thường gặp

judas nghĩa là gì?

judas (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội, lỗ nhìn, lỗ rình.

judas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của judas (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.da/.

judas là giống đực hay giống cái?

judas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.