TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indic

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.dik/ giọng máy của trình duyệt

indic nghĩa là Tên chỉ điểm.

Nghĩa của indic

Danh từ · cả hai giống

  1. Thông tục Tên chỉ điểm.

Dạng từ của indic

Số nhiềuindics
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nark, grass (informant)

Câu hỏi thường gặp

indic nghĩa là gì?

indic (danh từ) nghĩa là Tên chỉ điểm.

indic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indic (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dik/.

indic là giống đực hay giống cái?

indic là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.