indic
/ɛ̃.dik/ giọng máy của trình duyệt
indic nghĩa là Tên chỉ điểm.
Nghĩa của indic
Danh từ · cả hai giống
- Thông tục Tên chỉ điểm.
Dạng từ của indic
| Số nhiều | indics |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nark, grass (informant)
Câu hỏi thường gặp
indic nghĩa là gì?
indic (danh từ) nghĩa là Tên chỉ điểm.
indic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indic (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dik/.
indic là giống đực hay giống cái?
indic là danh từ cả hai giống.