TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indianiste

danh từ cả hai giống
/ɛ̃.dja.nist/ giọng máy của trình duyệt

indianiste nghĩa là nhà ấn học.

Nghĩa của indianiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà ấn học.

Dạng từ của indianiste

Số nhiềuindianistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Indianist
  • Danh từ Indianist

Câu hỏi thường gặp

indianiste nghĩa là gì?

indianiste (danh từ) nghĩa là nhà ấn học.

indianiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indianiste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dja.nist/.

indianiste là giống đực hay giống cái?

indianiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.