TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indican

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃dikɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

indican nghĩa là inđican.

Nghĩa của indican

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Inđican.

Dạng từ của indican

Đi với mạo từ: un indican · l'indican

Số nhiềuindicans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indican

Câu hỏi thường gặp

indican nghĩa là gì?

indican (danh từ) nghĩa là inđican.

indican phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indican (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃dikɑ̃/.

indican là giống đực hay giống cái?

indican là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.