TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cafard

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.faʁ/ giọng máy của trình duyệt

cafard nghĩa là kẻ sùng đạo vờ, kẻ đạo đức giả, người hay mách lẻo, sùng đạo vờ.

Nghĩa của cafard

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ sùng đạo vờ; kẻ đạo đức giả.
  2. Thân mật Người hay mách lẻo.
  3. Con gián.
  4. Thân mật Sự u sầu.
    • Avoir le cafardu sầu

Tính từ

  1. Sùng đạo vờ; đạo đức giả.
  2. Thân mật Mách lẻo.

Dạng từ của cafard

Số nhiềucafards
Giống cáicafarde /ka.faʁd/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cafard

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với cafard

  • Il est difficile de se débarrasser des cafards dans notre maison. Rất khó xóa sổ lũ gián trong nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1691688

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypocrite; tattletale, informant, rat; cockroach; depression, melancholy

Câu hỏi thường gặp

cafard nghĩa là gì?

cafard (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ sùng đạo vờ, kẻ đạo đức giả, người hay mách lẻo, sùng đạo vờ.

cafard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cafard (giọng Pháp chuẩn): /ka.faʁ/.

cafard là giống đực hay giống cái?

cafard là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.