TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caduque

/ka.dyk/ giọng máy của trình duyệt

caduque nghĩa là lỗi thời, rụng, sớm rụng.

Nghĩa của caduque

Tính từ

  1. Lỗi thời.
    • Un usage caducmột tục lệ lỗi thời
  2. Thực vật học, giải phẫu Rụng, sớm rụng.
    • Membrane caduquemàng rụng
    • stipules caduqueslá kèm sớm rụng
  3. Luật học, pháp lý Vô hiệu.
    • Testament caducdi chúc vô hiệu
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sắp tàn, tàn tạ; già yếu.
    • Âge caductuổi già yếu

Dạng từ của caduque

Số nhiềucaduques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caduque

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decidua

Câu hỏi thường gặp

caduque nghĩa là gì?

caduque (tính từ) nghĩa là lỗi thời, rụng, sớm rụng.

caduque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caduque (giọng Pháp chuẩn): /ka.dyk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.