mouchardage
danh từ giống đực (m)
/mu.ʃaʁ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
mouchardage nghĩa là Sự dò xét để tố giác.
Nghĩa của mouchardage
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự dò xét để tố giác.
Dạng từ của mouchardage
Đi với mạo từ: un mouchardage · le mouchardage
| Số nhiều | mouchardages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ informing, grassing, ratting
Câu hỏi thường gặp
mouchardage nghĩa là gì?
mouchardage (danh từ) nghĩa là Sự dò xét để tố giác.
mouchardage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouchardage (giọng Pháp chuẩn): /mu.ʃaʁ.daʒ/.
mouchardage là giống đực hay giống cái?
mouchardage là danh từ giống đực (dùng với un, le).