TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouchardage

danh từ giống đực (m)
/mu.ʃaʁ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

mouchardage nghĩa là Sự dò xét để tố giác.

Nghĩa của mouchardage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự dò xét để tố giác.

Dạng từ của mouchardage

Đi với mạo từ: un mouchardage · le mouchardage

Số nhiềumouchardages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ informing, grassing, ratting

Câu hỏi thường gặp

mouchardage nghĩa là gì?

mouchardage (danh từ) nghĩa là Sự dò xét để tố giác.

mouchardage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouchardage (giọng Pháp chuẩn): /mu.ʃaʁ.daʒ/.

mouchardage là giống đực hay giống cái?

mouchardage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.