TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immigrant

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.mi.ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

immigrant nghĩa là dân nhập cư.

Nghĩa của immigrant

Danh từ · cả hai giống

  1. Dân nhập cư.

Dạng từ của immigrant

Số nhiềuimmigrants
Giống cáiimmigrante /i.mi.ɡʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuimmigrantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immigrant

Trái nghĩa

Câu ví dụ với immigrant

  • Sami est arrivé pour la première fois au Canada il y a 36 ans en tant qu'immigrant égyptien. Sami đến Canada 36 năm trước với tư cách là người nhập cư Ai Cập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6538202

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immigrant
  • Tính từ immigrant

Câu hỏi thường gặp

immigrant nghĩa là gì?

immigrant (danh từ) nghĩa là dân nhập cư.

immigrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immigrant (giọng Pháp chuẩn): /i.mi.ɡʁɑ̃/.

immigrant là giống đực hay giống cái?

immigrant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.