TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mesureur

danh từ giống đực (m)
/mə.zy.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

mesureur nghĩa là máy đo, nhân viên đo lường.

Nghĩa của mesureur

Danh từ · giống đực

  1. Máy đo.
  2. Nhân viên đo lường.

Dạng từ của mesureur

Đi với mạo từ: un mesureur · le mesureur

Số nhiềumesureurs

Câu hỏi thường gặp

mesureur nghĩa là gì?

mesureur (danh từ) nghĩa là máy đo, nhân viên đo lường.

mesureur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesureur (giọng Pháp chuẩn): /mə.zy.ʁœʁ/.

mesureur là giống đực hay giống cái?

mesureur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.