TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extrême-onction

danh từ giống cái (f)
/ɛk.stʁɛ.mɔ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ɛk.stʁɛ.m‿ɔ̃k.sjɔ̃/

extrême-onction nghĩa là Lễ xức dầu cuối cùng.

Nghĩa của extrême-onction

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lễ xức dầu cuối cùng.

Dạng từ của extrême-onction

Đi với mạo từ: une extrême-onction · l'extrême-onction

Số nhiềuextrêmes-onctions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Anointing of the Sick, extreme unction, last rites

Câu hỏi thường gặp

extrême-onction nghĩa là gì?

extrême-onction (danh từ) nghĩa là Lễ xức dầu cuối cùng.

extrême-onction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extrême-onction (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁɛ.mɔ̃k.sjɔ̃/.

extrême-onction là giống đực hay giống cái?

extrême-onction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.