TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extrême-oriental

/ɛk.stʁɛ.mɔ.ʁjɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

extrême-oriental nghĩa là Thuộc Viễn Đông.

Nghĩa của extrême-oriental

Tính từ

  1. Thuộc Viễn Đông.

Dạng từ của extrême-oriental

Số nhiềuextrême-orientaux
Giống cáiextrême-orientale
Giống cái số nhiềuextrême-orientales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Far Eastern

Câu hỏi thường gặp

extrême-oriental nghĩa là gì?

extrême-oriental (tính từ) nghĩa là Thuộc Viễn Đông.

extrême-oriental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extrême-oriental (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁɛ.mɔ.ʁjɑ̃.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.