TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extrêmement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stʁɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

extrêmement nghĩa là rất, hết sức.

Nghĩa của extrêmement

Phó từ

  1. Rất, hết sức, vô cùng.
    • Extrêmement élevécao hết sức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extrêmement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với extrêmement

  • Il joue extrêmement bien du piano. Anh ấy chơi piano rất giỏi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15375
  • Il faisait extrêmement chaud, aussi je retirai mon manteau. Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1220846
  • La sauce est extrêmement pimentée ! Nước sốt quá cay! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031924
  • La déclaration des variables est extrêmement importante en C et en C++. Khai báo biến trong C/C++ vô cùng quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #940955

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ extremely

Câu hỏi thường gặp

extrêmement nghĩa là gì?

extrêmement (phó từ) nghĩa là rất, hết sức.

extrêmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extrêmement (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁɛm.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.