exténuant
/ɛk.ste.nɥɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
exténuant nghĩa là làm mệt lử.
Nghĩa của exténuant
Tính từ
- Làm mệt lử.
- Travail exténuantcông việc làm mệt lử
Dạng từ của exténuant
| Số nhiều | exténuants |
| Giống cái | exténuante /ɛk.ste.nɥɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | exténuantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exténuant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exhausting
Câu hỏi thường gặp
exténuant nghĩa là gì?
exténuant (tính từ) nghĩa là làm mệt lử.
exténuant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exténuant (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.ste.nɥɑ̃/.