éreintant
/e.ʁɛ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
éreintant nghĩa là làm sụn lưng, nặng nhọc quá.
Nghĩa của éreintant
Tính từ
- Thân mật Làm sụn lưng, nặng nhọc quá.
- Travail éreintantlao động nặng nhọc quá
Dạng từ của éreintant
| Số nhiều | éreintants |
| Giống cái | éreintante /e.ʁɛ̃.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | éreintantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éreintant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exhausting
Câu hỏi thường gặp
éreintant nghĩa là gì?
éreintant (tính từ) nghĩa là làm sụn lưng, nặng nhọc quá.
éreintant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éreintant (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɛ̃.tɑ̃/.