TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érection

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

érection nghĩa là sự cương, sự cứng, sự dựng.

Nghĩa của érection

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự cương, sự cứng.
  2. Văn học Sự dựng.
    • L'érection d'une colonnesự dựng một cái cột
    • L'érection d'un templesự dựng một ngôi đền
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự lập, sự thiết lập.
    • Erection d'un tribunalsự lập một tòa án

Dạng từ của érection

Đi với mạo từ: une érection · l'érection

Số nhiềuérections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với érection

Trái nghĩa

Họ từ của érection

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erection (of a building, a monument); start (of a process); erection

Câu hỏi thường gặp

érection nghĩa là gì?

érection (danh từ) nghĩa là sự cương, sự cứng, sự dựng.

érection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érection (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɛk.sjɔ̃/.

érection là giống đực hay giống cái?

érection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.