TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érectile

/e.ʁɛk.til/ giọng máy của trình duyệt

érectile nghĩa là cương cứng.

Nghĩa của érectile

Tính từ

  1. Sinh vật học Cương cứng.
    • Tissu érectilemô cương

Dạng từ của érectile

Số nhiềuérectiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ erectile

Câu hỏi thường gặp

érectile nghĩa là gì?

érectile (tính từ) nghĩa là cương cứng.

érectile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érectile (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɛk.til/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.