TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

érecteur

/e.ʁɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

érecteur nghĩa là gây cương, làm cho cứng.

Nghĩa của érecteur

Tính từ

  1. Sinh vật học Gây cương, làm cho cứng.

Dạng từ của érecteur

Số nhiềuérecteurs
Giống cáiérectrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erector

Câu hỏi thường gặp

érecteur nghĩa là gì?

érecteur (tính từ) nghĩa là gây cương, làm cho cứng.

érecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của érecteur (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɛk.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.