érecteur
/e.ʁɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
érecteur nghĩa là gây cương, làm cho cứng.
Nghĩa của érecteur
Tính từ
- Sinh vật học Gây cương, làm cho cứng.
Dạng từ của érecteur
| Số nhiều | érecteurs |
| Giống cái | érectrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ erector
Câu hỏi thường gặp
érecteur nghĩa là gì?
érecteur (tính từ) nghĩa là gây cương, làm cho cứng.
érecteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của érecteur (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɛk.tœʁ/.