éraillé
/e.ʁa.je/ giọng máy của trình duyệt
éraillé nghĩa là giạt sợi, khàn, khản.
Nghĩa của éraillé
Tính từ
- Giạt sợi.
- Fichu éraillékhăn choàng giạt sợi
- Khàn, khản.
- Voix érailléegiọng khàn
Dạng từ của éraillé
| Số nhiều | éraillés |
| Giống cái | éraillée |
| Giống cái số nhiều | éraillées |
Cụm từ, thành ngữ với éraillé
- avoir l'oeil éraillé — mắt có tia máu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hoarse
Câu hỏi thường gặp
éraillé nghĩa là gì?
éraillé (tính từ) nghĩa là giạt sợi, khàn, khản.
éraillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éraillé (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁa.je/.