TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éraillé

/e.ʁa.je/ giọng máy của trình duyệt

éraillé nghĩa là giạt sợi, khàn, khản.

Nghĩa của éraillé

Tính từ

  1. Giạt sợi.
    • Fichu éraillékhăn choàng giạt sợi
  2. Khàn, khản.
    • Voix érailléegiọng khàn

Dạng từ của éraillé

Số nhiềuéraillés
Giống cáiéraillée
Giống cái số nhiềuéraillées

Cụm từ, thành ngữ với éraillé

  • avoir l'oeil éraillé — mắt có tia máu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hoarse

Câu hỏi thường gặp

éraillé nghĩa là gì?

éraillé (tính từ) nghĩa là giạt sợi, khàn, khản.

éraillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éraillé (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁa.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.