TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délassant

/de.la.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

délassant nghĩa là giải lao, làm đỡ mệt.

Nghĩa của délassant

Tính từ

  1. Giải lao, làm đỡ mệt.

Dạng từ của délassant

Giống cáidélassante /de.la.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềudélassante

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délassant

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

délassant nghĩa là gì?

délassant (tính từ) nghĩa là giải lao, làm đỡ mệt.

délassant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délassant (giọng Pháp chuẩn): /de.la.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.