TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éreintement

danh từ giống đực (m)
/e.ʁɛ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

éreintement nghĩa là sự làm sụn lưng.

Nghĩa của éreintement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm sụn lưng, sự làm mệt nhọc quá.
  2. Sự chỉ trích tàn tệ.

Dạng từ của éreintement

Đi với mạo từ: un éreintement · l'éreintement

Số nhiềuéreintements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhaustion

Câu hỏi thường gặp

éreintement nghĩa là gì?

éreintement (danh từ) nghĩa là sự làm sụn lưng.

éreintement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éreintement (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁɛ̃t.mɑ̃/.

éreintement là giống đực hay giống cái?

éreintement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.