TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exténuation

danh từ giống cái (f)
/ɛk.ste.nɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exténuation nghĩa là sự mệt lử, sự kiệt sức.

Nghĩa của exténuation

Danh từ · giống cái

  1. Sự mệt lử, sự kiệt sức.
    • Tomber dans une grande exténuationmệt lử

Dạng từ của exténuation

Đi với mạo từ: une exténuation · l'exténuation

Số nhiềuexténuations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extenuation; exhaustion

Câu hỏi thường gặp

exténuation nghĩa là gì?

exténuation (danh từ) nghĩa là sự mệt lử, sự kiệt sức.

exténuation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exténuation (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.ste.nɥa.sjɔ̃/.

exténuation là giống đực hay giống cái?

exténuation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.