moyenne
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mwa.jɛn/ giọng máy của trình duyệt
moyenne nghĩa là Xem moyen.
Nghĩa của moyenne
Tính từ
- xem moyen — Phương tiện, cách.
Dạng từ của moyenne
| Số nhiều | moyennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ average, mean
Câu hỏi thường gặp
moyenne nghĩa là gì?
moyenne (tính từ) nghĩa là Xem moyen.
moyenne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moyenne (giọng Pháp chuẩn): /mwa.jɛn/.