TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moyennement

/mwa.jɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

moyennement nghĩa là trung bình, vừa vừa.

Nghĩa của moyennement

Phó từ

  1. Trung bình, vừa vừa.
    • Moyennement richegiàu vừa vừa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moyennement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ averagely, moderately (in an average way); not much, not really

Câu hỏi thường gặp

moyennement nghĩa là gì?

moyennement (phó từ) nghĩa là trung bình, vừa vừa.

moyennement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moyennement (giọng Pháp chuẩn): /mwa.jɛn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.