génial
génial nghĩa là tuyệt, tuyệt vời, thiên tài, kỳ tài.
Nghĩa của génial
Tính từ
- Tuyệt, tuyệt vời (thân mật: c'est génial — tuyệt quá) (biên soạn)
- Thiên tài, kỳ tài (une idée géniale — một ý tưởng thiên tài) (biên soạn)
Dạng từ của génial
| Số nhiều | géniaux |
| Giống cái | géniale |
| Giống cái số nhiều | géniales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với génial
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với génial
- Tu as un boulot génial. Bạn có một công việc tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6843532
- C'était génial de vous rencontrer dans la vraie vie ! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #991681
- C'est génial ! Tuyệt vời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1853257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ingenious, characteristic of a genius; great, fantastic, awesome
Câu hỏi thường gặp
génial nghĩa là gì?
génial (tính từ) nghĩa là tuyệt, tuyệt vời, thiên tài, kỳ tài.
génial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của génial (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.njal/.