TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génial

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.njal/ giọng máy của trình duyệt

génial nghĩa là tuyệt, tuyệt vời, thiên tài, kỳ tài.

Nghĩa của génial

Tính từ

  1. Tuyệt, tuyệt vời (thân mật: c'est génial — tuyệt quá) (biên soạn)
  2. Thiên tài, kỳ tài (une idée géniale — một ý tưởng thiên tài) (biên soạn)

Dạng từ của génial

Số nhiềugéniaux
Giống cáigéniale
Giống cái số nhiềugéniales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với génial

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với génial

  • Tu as un boulot génial. Bạn có một công việc tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6843532
  • C'était génial de vous rencontrer dans la vraie vie ! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #991681
  • C'est génial ! Tuyệt vời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1853257

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ingenious, characteristic of a genius; great, fantastic, awesome

Câu hỏi thường gặp

génial nghĩa là gì?

génial (tính từ) nghĩa là tuyệt, tuyệt vời, thiên tài, kỳ tài.

génial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của génial (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.njal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.