gémissement
gémissement nghĩa là tiếng rên, tiếng rên rỉ, tiếng sít, tiếng rì rầm.
Nghĩa của gémissement
Danh từ · giống đực
- Tiếng rên, tiếng rên rỉ; tiếng rên siết.
- Tiếng sít, tiếng rì rầm.
- Le gémissement des flotstiếng sóng rì rầm
Dạng từ của gémissement
Đi với mạo từ: un gémissement · le gémissement
| Số nhiều | gémissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moan, groan
Câu hỏi thường gặp
gémissement nghĩa là gì?
gémissement (danh từ) nghĩa là tiếng rên, tiếng rên rỉ, tiếng sít, tiếng rì rầm.
gémissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gémissement (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.mis.mɑ̃/.
gémissement là giống đực hay giống cái?
gémissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).