TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gémissement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.mis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gémissement nghĩa là tiếng rên, tiếng rên rỉ, tiếng sít, tiếng rì rầm.

Nghĩa của gémissement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng rên, tiếng rên rỉ; tiếng rên siết.
  2. Tiếng sít, tiếng rì rầm.
    • Le gémissement des flotstiếng sóng rì rầm

Dạng từ của gémissement

Đi với mạo từ: un gémissement · le gémissement

Số nhiềugémissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moan, groan

Câu hỏi thường gặp

gémissement nghĩa là gì?

gémissement (danh từ) nghĩa là tiếng rên, tiếng rên rỉ, tiếng sít, tiếng rì rầm.

gémissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gémissement (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.mis.mɑ̃/.

gémissement là giống đực hay giống cái?

gémissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.