TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moyen-courrier

danh từ giống đực (m)
/mwa.jɛ̃.ku.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

moyen-courrier nghĩa là máy bay đường vừa.

Nghĩa của moyen-courrier

Danh từ · giống đực

  1. Máy bay đường vừa (bay không xa quá 2000 km).

Dạng từ của moyen-courrier

Đi với mạo từ: un moyen-courrier · le moyen-courrier

Số nhiềumoyen-courriers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ medium-haul
  • Danh từ medium-haul plane, medium-range aircraft

Câu hỏi thường gặp

moyen-courrier nghĩa là gì?

moyen-courrier (danh từ) nghĩa là máy bay đường vừa.

moyen-courrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moyen-courrier (giọng Pháp chuẩn): /mwa.jɛ̃.ku.ʁje/.

moyen-courrier là giống đực hay giống cái?

moyen-courrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.