TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moyen-âge

danh từ giống đực (m)
/mwa.jɛ̃.aʒ/ giọng máy của trình duyệt

moyen-âge nghĩa là trung đại.

Nghĩa của moyen-âge

Danh từ · giống đực

  1. Trung đại.

Dạng từ của moyen-âge

Đi với mạo từ: un moyen-âge · le moyen-âge

Câu hỏi thường gặp

moyen-âge nghĩa là gì?

moyen-âge (danh từ) nghĩa là trung đại.

moyen-âge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moyen-âge (giọng Pháp chuẩn): /mwa.jɛ̃.aʒ/.

moyen-âge là giống đực hay giống cái?

moyen-âge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.